Bộ lọc tìm kiếm

Ghế ngồi:
  • Bộ lọc được chọn:
  • CVT

Xe Ô TÔ      28

dòng xe được tìm thấy
Camry

Toyota Camry

1,050,000,000 - 1,441,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
2.0G

1,050,000,000

1,177,380,000

| Chi tiết

16,300,000

| Chi tiết

2.0Q

1,167,000,000

1,306,080,000

| Chi tiết

18,116,286

| Chi tiết

2.5HV

1,441,000,000

1,607,480,000

| Chi tiết

22,369,810

| Chi tiết

Vios

Toyota Vios

478,000,000 - 638,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
1.5E CVT

550,000,000

627,380,000

| Chi tiết

8,538,095

| Chi tiết

1.5E CVT ( 3 túi khí )

531,000,000

606,480,000

| Chi tiết

8,243,143

| Chi tiết

1.5G CVT

581,000,000

661,480,000

| Chi tiết

9,019,333

| Chi tiết

GR-S

638,000,000

724,180,000

| Chi tiết

9,904,190

| Chi tiết

Corolla Cross

Toyota Corolla Cross

720,000,000 - 910,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
1.8HV

910,000,000

1,023,380,000

| Chi tiết

14,126,667

| Chi tiết

1.8V

820,000,000

924,380,000

| Chi tiết

12,729,524

| Chi tiết

1.8G

720,000,000

814,380,000

| Chi tiết

11,177,143

| Chi tiết

City

Honda City

529,000,000 - 599,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
1.5 RS

599,000,000

681,280,000

| Chi tiết

9,298,762

| Chi tiết

1.5 L

569,000,000

648,280,000

| Chi tiết

8,833,048

| Chi tiết

1.5 G

529,000,000

604,280,000

| Chi tiết

8,212,095

| Chi tiết

Avanza Premio

Toyota Avanza Premio

548,000,000 - 588,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
CVT

588,000,000

669,180,000

| Chi tiết

9,128,000

| Chi tiết

Corolla Altis

Toyota Corolla Altis

719,000,000 - 860,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
1.8G

719,000,000

813,280,000

| Chi tiết

11,161,619

| Chi tiết

1.8V

765,000,000

863,880,000

| Chi tiết

11,875,714

| Chi tiết

1.8HEV

860,000,000

968,380,000

| Chi tiết

13,350,476

| Chi tiết

Raize

Toyota Raize

527,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
1.0T

527,000,000

602,080,000

| Chi tiết

8,181,048

| Chi tiết

CR-V

Honda CR-V

998,000,000 - 1,118,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
L/LSE

1,118,000,000

1,252,180,000

| Chi tiết

17,355,619

| Chi tiết

G

1,048,000,000

1,175,180,000

| Chi tiết

16,268,952

| Chi tiết

E

998,000,000

1,120,180,000

| Chi tiết

15,492,762

| Chi tiết

Attrage

Mitsubishi Attrage

375,000,000 - 485,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
1.2 CVT Premium

485,000,000

555,880,000

| Chi tiết

7,529,048

| Chi tiết

1.2 CVT

460,000,000

528,380,000

| Chi tiết

7,140,952

| Chi tiết

ZS

MG ZS

519,000,000 - 619,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
1.5 2WD AT Standard

519,000,000

593,280,000

| Chi tiết

8,056,857

| Chi tiết

1.5 2WD AT Comfort

569,000,000

648,280,000

| Chi tiết

8,833,048

| Chi tiết

1.5 2WD AT Luxury

619,000,000

703,280,000

| Chi tiết

9,609,238

| Chi tiết

HR-V

Honda HR-V

826,000,000 - 871,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
RS

871,000,000

980,480,000

| Chi tiết

13,521,238

| Chi tiết

L

826,000,000

930,980,000

| Chi tiết

12,822,667

| Chi tiết

Outlander

Mitsubishi Outlander

825,000,000 - 950,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
2.0 CVT

825,000,000

929,880,000

| Chi tiết

12,807,143

| Chi tiết

2.0 CVT Premium

950,000,000

1,067,380,000

| Chi tiết

14,747,619

| Chi tiết

Yaris

Toyota Yaris

668,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
1.5G CVT

668,000,000

757,180,000

| Chi tiết

10,369,905

| Chi tiết

Veloz Cross

Toyota Veloz Cross

648,000,000 - 688,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
CVT TOP

688,000,000

779,180,000

| Chi tiết

10,680,381

| Chi tiết

CVT

648,000,000

735,180,000

| Chi tiết

10,059,429

| Chi tiết

Civic

Honda Civic

730,000,000 - 2,200,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
E

730,000,000

825,380,000

| Chi tiết

11,332,381

| Chi tiết

G

770,000,000

869,380,000

| Chi tiết

11,953,333

| Chi tiết

RS

870,000,000

979,380,000

| Chi tiết

13,505,714

| Chi tiết

Swift

Suzuki Swift

550,000,000

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
GLX

550,000,000

627,380,000

| Chi tiết

8,538,095

| Chi tiết

Tin Xe Mới Nhất

Xem thêm

So sánh xe Kia Carens hay Mitsubishi Xpander: Quá khó cho chiếc xe Hàn Quốc

Mitsubishi Xpander 2023 sẽ có thêm đối thủ mới Kia Carens 2023 cạnh tranh ở mảng xe dịch vụ. Tuy nhiên, mức giá cao sẽ là trở ngại của Carens khi cạnh tranh, bản ngang tầm giá Xpander lại quá ít trang bị tiện nghi.

Kia Carens máy dầu 2023 giá lăn bánh, đánh giá xe, ưu đãi (12/2022)

Đánh giá Kia Carens máy dầu 2023, Xe MPV 6,7 chỗ Diesel 1.5L. Giá xe Kia Carens 2023 máy dầu lăn bánh khuyến mãi. Thông số xe Kia Carens 1.5D Premium, Signature.

Hyundai Elantra N Line 2023 giá lăn bánh, đánh giá xe, ưu đãi (12/2022)

Đánh giá xe Hyundai Elantra N-Line 2023, Xe sedan 5 chỗ hạng C bản hiệu suất cao. Giá xe Elantra N Line 2023 lăn bánh KM, Tư vấn trả góp. Thông số kỹ thuật.

Honda City 2023 giá lăn bánh, đánh giá xe, ưu đãi (12/2022)

Đánh giá xe Honda City 2023, Xe sedan 5 chỗ hạng B ✅ Giá xe Honda City 2023 lăn bánh khuyến mãi? ✅ Thông số kỹ thuật Honda City RS,G,L. Mua xe City 2023 trả góp!