Mitsubishi Xforce 2026: Giá bán, khuyến mãi, trả góp, thông số và đánh giá chi tiết

620,000,000 - 720,000,000

Giá niêm yết

  • Mới
  • Khuyến Mãi

Thông số Mitsubishi XForce

Phân khúc Phân khúcHạng B

Động cơ Động cơ1.5L MIVEC

Kiểu dáng Kiểu dángSUV

Dẫn động Dẫn độngFWD - Dẫn động cầu trước

Số ghế Số ghế5

Hộp số Hộp sốCVT

Bảng giá xe Mitsubishi XForce

Biến thể | Đang bánGiá niêm yếtGiá lăn bánhTiền trả góp theo tháng
Ultimate

720,000,000

814,380,000

| Chi tiết

11,177,143

| Chi tiết

Premium

699,000,000

791,280,000

| Chi tiết

10,851,143

| Chi tiết

Exceed

660,000,000

748,380,000

| Chi tiết

10,245,714

| Chi tiết

GLX

620,000,000

704,380,000

| Chi tiết

9,624,762

| Chi tiết

Khuyến mãi xe Mitsubishi XForce mới nhất

Khuyến mãi
Tư vấn bán hàng chuyên nghiệp.
Báo giá tốt nhất mọi thời điểm.
Tối ưu hóa tài chính khi mua xe.
Hỗ trợ mua xe trả góp lãi suất thấp.
Hỗ trợ đăng ký, giao xe tận nhà.
Luôn có xe lái thử 24/7.

Đại lý xe Mitsubishi XForce

Đặt Hotline đại lý tại đây
Công ty Xe Tốt Việt Nam

Đánh giá xe Mitsubishi XForce

Sau gần ba năm có mặt tại thị trường Việt Nam, Mitsubishi Xforce bước sang phiên bản 2026 với hàng loạt tinh chỉnh nhằm tăng sức cạnh tranh trong phân khúc SUV hạng B. Thay vì thay đổi thiết kế hay động cơ, hãng xe Nhật Bản tập trung nâng cấp trang bị trên từng phiên bản, đồng thời tinh gọn danh mục sản phẩm để người dùng dễ lựa chọn hơn.

Mitsubishi Xforce bản nâng cấp 2026
Mitsubishi Xforce bản nâng cấp 2026

Điểm đáng chú ý là nhiều trang bị trước đây chỉ xuất hiện trên phiên bản cao cấp nay đã được đưa xuống các phiên bản thấp hơn. Điều này giúp Mitsubishi Xforce gia tăng giá trị sử dụng mà không làm thay đổi những ưu điểm vốn có như thiết kế trẻ trung, khoảng sáng gầm 222 mm hay không gian nội thất rộng rãi.

Trong bối cảnh phân khúc B-SUV ngày càng cạnh tranh với hàng loạt đối thủ như Toyota Yaris Cross, Hyundai Creta, Kia Seltos hay Honda HR-V, Mitsubishi Xforce vẫn tạo được dấu ấn riêng nhờ sự cân bằng giữa thiết kế, trang bị và khả năng vận hành phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam.

Giá xe Mitsubishi Xforce 2026 niêm yết

Mitsubishi Xforce 2026 hiện được phân phối với 3 phiên bản, giảm một phiên bản so với trước đây. Giá bán tăng nhẹ do được bổ sung thêm nhiều trang bị tiện nghi và an toàn.

Phiên bảnGiá niêm yết
Mitsubishi Xforce GLX605 triệu đồng
Mitsubishi Xforce Luxury665 triệu đồng
Mitsubishi Xforce Ultimate720 triệu đồng

So với nhiều đối thủ cùng phân khúc, mức giá của Xforce vẫn khá cạnh tranh, đặc biệt khi nhiều trang bị như đèn LED, ghế da, ghế lái chỉnh điện hay các tính năng an toàn đã được mở rộng xuống các phiên bản thấp hơn.

Giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026

Giá lăn bánh dưới đây chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy địa phương, thời điểm đăng ký cũng như các chương trình ưu đãi từ đại lý.

Phiên bảnHà NộiTP.HCMCác tỉnh
GLX693 triệu681 triệu667 triệu
Luxury760 triệu747 triệu733 triệu
Ultimate822 triệu808 triệu794 triệu

Đơn vị: triệu đồng.

Mua Mitsubishi Xforce 2026 trả góp

Khách hàng có thể lựa chọn hình thức mua xe trả góp với tỷ lệ vay lên đến khoảng 80–85% giá trị xe, thời hạn vay tối đa 8 năm tùy ngân hàng và công ty tài chính.

Ví dụ, với phiên bản Mitsubishi Xforce GLX có giá niêm yết 605 triệu đồng, nếu vay 80% trong 7 năm, số tiền cần chuẩn bị ban đầu khoảng 180–220 triệu đồng, phần còn lại sẽ được thanh toán theo dư nợ giảm dần hằng tháng.

Chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào lãi suất, thời hạn vay và chính sách hỗ trợ của từng ngân hàng tại thời điểm mua xe.

Khuyến mãi Mitsubishi Xforce 2026

Tùy từng thời điểm, Mitsubishi Motors Việt Nam và hệ thống đại lý có thể áp dụng các chương trình ưu đãi như:

  • Hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ.
  • Tặng bảo hiểm vật chất.
  • Tặng phim cách nhiệt hoặc phụ kiện chính hãng.
  • Hỗ trợ lãi suất khi mua xe trả góp.
  • Ưu đãi tiền mặt theo từng phiên bản.

Để nhận báo giá tốt nhất và cập nhật chương trình ưu đãi mới nhất, khách hàng vui lòng liên hệ Hotline đại lý Mitsubishi gần nhất. Xin cám ơn!

Thông sốMitsubishi Xforce 2026
Phân khúcSUV hạng B
Số chỗ ngồi5
Xuất xứNhập khẩu Indonesia
Kích thước (DxRxC)4.390 x 1.810 x 1.660 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm
Khoảng sáng gầm222 mm
Động cơXăng 1.5L MIVEC
Công suất cực đại104 mã lực
Mô-men xoắn cực đại141 Nm
Hộp sốCVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)
Mâm xeHợp kim 17 inch

Khoảng sáng gầm lên tới 222 mm tiếp tục là một trong những ưu điểm nổi bật của Mitsubishi Xforce so với nhiều đối thủ cùng phân khúc. Thông số này giúp xe dễ dàng vượt qua các đoạn đường ngập nước, gờ giảm tốc hoặc đường xấu mà vẫn duy trì sự ổn định, phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam.

Dù chỉ là bản nâng cấp giữa vòng đời, Mitsubishi Xforce 2026 không thay đổi thiết kế tổng thể. Điều này cho thấy hãng xe Nhật Bản vẫn đánh giá cao ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield hiện tại, vốn giúp mẫu SUV này tạo được dấu ấn riêng kể từ khi ra mắt.

So với nhiều đối thủ trong phân khúc B-SUV, Xforce vẫn mang phong cách khỏe khoắn và hiện đại nhờ thân xe nhiều đường gân dập nổi, khoảng sáng gầm lớn cùng tỷ lệ thân xe cân đối. Thiết kế này không quá cầu kỳ nhưng đủ để chiếc SUV của Mitsubishi giữ được sự trẻ trung sau nhiều năm có mặt trên thị trường.

Đầu xe

Mitsubishi Xforce tạo ấn tượng với mặt ca-lăng Dynamic Shield đặc trưng kết hợp những mảng ốp màu đen kích thước lớn, mang đến cảm giác cứng cáp và đậm chất SUV.

Ngay từ cái nhìn đầu tiên, Mitsubishi Xforce tạo ấn tượng với mặt ca-lăng Dynamic Shield đặc trưng kết hợp những mảng ốp màu đen kích thước lớn, mang đến cảm giác cứng cáp và đậm chất SUV.

Cụm đèn LED định vị ban ngày dạng chữ T đặt dọc tiếp tục là điểm nhấn nhận diện của mẫu xe. Thiết kế này giúp phần đầu xe trở nên hiện đại hơn, đồng thời tạo sự khác biệt so với nhiều đối thủ trong phân khúc.

Ở phiên bản 2026, bản tiêu chuẩn GLX đã được trang bị đèn chiếu sáng LED và đèn sương mù LED giống các phiên bản cao hơn. Đây là nâng cấp đáng giá bởi hệ thống đèn LED không chỉ cải thiện khả năng chiếu sáng mà còn giúp xe đồng bộ hơn về mặt thiết kế.

Thân xe

itsubishi Xforce sở hữu tỷ lệ thân xe khá cân đối với phần đầu ngắn và khoang cabin được đẩy về phía sau, góp phần tối ưu không gian nội thất.

Nhìn từ bên hông, Mitsubishi Xforce sở hữu tỷ lệ thân xe khá cân đối với phần đầu ngắn và khoang cabin được đẩy về phía sau, góp phần tối ưu không gian nội thất.

Bộ mâm hợp kim 17 inch hai tông màu tiếp tục được duy trì trên các phiên bản, kết hợp cùng ốp vòm bánh xe màu đen và các đường gân nổi chạy dọc thân xe, tạo cảm giác khỏe khoắn đúng chất SUV đô thị.

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ vẫn là trang bị tiêu chuẩn, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Đuôi xe

Phía sau là khu vực ít thay đổi nhất trên Mitsubishi Xforce 2026

Phía sau là khu vực ít thay đổi nhất trên Mitsubishi Xforce 2026. Cụm đèn hậu LED dạng chữ T đối xứng với thiết kế đầu xe giúp tăng khả năng nhận diện khi di chuyển vào ban đêm.

Cản sau được tạo hình lớn với các chi tiết ốp màu bạc kết hợp đèn phản quang hai bên, mang lại cảm giác cứng cáp hơn so với nhiều mẫu crossover cùng phân khúc.

Ngoài ra, xe vẫn được trang bị cánh gió phía sau tích hợp đèn phanh LED trên cao cùng ăng-ten vây cá mập, góp phần hoàn thiện ngoại hình trẻ trung và năng động.

Đánh giá ngoại thất

Dù không có thay đổi về kiểu dáng, Mitsubishi Xforce 2026 vẫn là một trong những mẫu SUV hạng B sở hữu thiết kế hiện đại và dễ tạo thiện cảm. Việc bổ sung hệ thống đèn LED cho phiên bản tiêu chuẩn giúp gia tăng giá trị sử dụng, trong khi khoảng sáng gầm 222 mm tiếp tục là lợi thế lớn đối với khách hàng thường xuyên di chuyển trong đô thị hoặc trên những cung đường chất lượng không đồng đều.

Không giống nhiều mẫu xe thường nâng cấp mạnh về thiết kế cabin sau vài năm bán ra, Mitsubishi vẫn giữ nguyên không gian nội thất của Xforce. Đây là quyết định hợp lý khi thiết kế hiện tại vẫn mang phong cách hiện đại và chưa có dấu hiệu lỗi thời.

Điểm nổi bật nhất là bảng táp-lô được thiết kế theo phương ngang kết hợp cụm màn hình nối liền, mang đến cảm giác rộng rãi và trực quan hơn cho người lái. Cách bố trí các nút điều khiển cũng được tối giản, giúp thao tác trong quá trình sử dụng trở nên thuận tiện.

Khoang lái

Điểm nổi bật nhất là bảng táp-lô được thiết kế theo phương ngang kết hợp cụm màn hình nối liền

Người lái sẽ làm quen nhanh với vô-lăng ba chấu tích hợp đầy đủ phím điều khiển chức năng và khả năng chỉnh bốn hướng.

Phía sau vô-lăng là màn hình thông tin kỹ thuật số 8 inch kết hợp màn hình giải trí trung tâm 12,3 inch trên các phiên bản cao, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Giao diện hiển thị trực quan cùng tốc độ phản hồi khá tốt là điểm cộng trong quá trình sử dụng hằng ngày.

Đáng chú ý, phiên bản Luxury nay đã được trang bị ghế lái chỉnh điện cùng ghế bọc da, giúp nâng cao trải nghiệm so với trước đây và gia tăng sức cạnh tranh trước các đối thủ cùng tầm giá.

Không gian hành khách

Nhờ chiều dài cơ sở 2.650 mm, hàng ghế sau của Mitsubishi Xforce mang đến khoảng để chân khá rộng cho người cao khoảng 1,75–1,80 m.

Khoảng sáng trần xe cũng ở mức tốt nhờ thiết kế mui xe tương đối vuông, giúp hành khách phía sau cảm thấy thoải mái khi di chuyển trên những hành trình dài.

Đây tiếp tục là một trong những lợi thế lớn của Xforce khi hướng đến nhóm khách hàng gia đình hoặc những người thường xuyên sử dụng xe với đủ năm vị trí ngồi.

Chất lượng hoàn thiện

Cabin của Mitsubishi Xforce vẫn sử dụng chủ yếu vật liệu nhựa cứng ở nhiều khu vực nhằm tối ưu chi phí sản xuất. Tuy nhiên, cách phối màu, các chi tiết trang trí cùng bố cục bảng điều khiển giúp tổng thể nội thất vẫn tạo cảm giác hiện đại và có chất lượng hoàn thiện tốt trong tầm giá.

Đánh giá nội thất

Mitsubishi không thay đổi thiết kế cabin nhưng việc bổ sung thêm nhiều trang bị trên các phiên bản đã giúp Xforce trở nên hấp dẫn hơn. Không gian rộng rãi, màn hình giải trí lớn và khả năng tối ưu vị trí ngồi tiếp tục là những điểm mạnh giúp mẫu SUV Nhật Bản duy trì sức cạnh tranh trong phân khúc B-SUV.

Bên cạnh việc giữ nguyên thiết kế, Mitsubishi tập trung nâng cấp trải nghiệm sử dụng bằng cách bổ sung thêm nhiều tiện nghi trên các phiên bản. Đây cũng là thay đổi đáng chú ý nhất của Xforce 2026, giúp mẫu SUV Nhật Bản trở nên cạnh tranh hơn trong phân khúc B-SUV.

Tùy từng phiên bản, Mitsubishi Xforce được trang bị màn hình giải trí kích thước lên đến 12,3 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho khả năng hiển thị trực quan và thao tác mượt mà.

Hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập nay đã xuất hiện trên phiên bản Luxury, đi kèm công nghệ lọc không khí Nanoe X và cửa gió dành cho hàng ghế sau. Đây là trang bị mang lại sự khác biệt khi sử dụng xe trong điều kiện thời tiết nóng ẩm như Việt Nam.

Một điểm cộng khác là hệ thống âm thanh Yamaha được phát triển riêng cho Xforce trên các phiên bản cao cấp. Chất lượng âm thanh có chiều sâu hơn so với dàn loa tiêu chuẩn, đáp ứng tốt nhu cầu giải trí trong những chuyến đi dài.

Ngoài ra, xe còn được trang bị nhiều tiện ích quen thuộc như:

  • Sạc điện thoại không dây.
  • Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm.
  • Cổng sạc USB cho cả hai hàng ghế.
  • Phanh tay điện tử kết hợp Auto Hold.
  • Điều khiển hành trình.

Việc bổ sung nhiều trang bị ngay từ các phiên bản tầm trung giúp khoảng cách giữa các phiên bản được thu hẹp đáng kể, đồng thời mang lại giá trị sử dụng cao hơn so với trước đây.

Mitsubishi Xforce tiếp tục duy trì lợi thế về công nghệ an toàn khi phiên bản Ultimate được trang bị gói hỗ trợ lái nâng cao ADAS.

Các tính năng nổi bật gồm:

  • Cảnh báo và hỗ trợ giảm thiểu va chạm phía trước.
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control).
  • Cảnh báo xe phía trước khởi hành.
  • Đèn pha tự động.
  • Cảnh báo điểm mù.
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.

Ngoài gói ADAS, xe còn sở hữu nhiều trang bị an toàn tiêu chuẩn như:

  • 6 túi khí.
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ASC).
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
  • Chống bó cứng phanh ABS.
  • Phân phối lực phanh điện tử EBD.
  • Hỗ trợ lực phanh BA.
  • Camera lùi hoặc camera 360 độ tùy phiên bản.
  • Cảm biến áp suất lốp.

So với nhiều đối thủ cùng tầm giá, Mitsubishi Xforce đang sở hữu danh sách trang bị an toàn khá đầy đủ, đặc biệt ở phiên bản Ultimate dành cho khách hàng ưu tiên các công nghệ hỗ trợ lái hiện đại.

Khác với nhiều đối thủ đang chuyển sang sử dụng động cơ tăng áp hoặc hệ truyền động hybrid, Mitsubishi Xforce vẫn trung thành với động cơ xăng hút khí tự nhiên 1.5L MIVEC.

Khối động cơ này sản sinh công suất 104 mã lực và mô-men xoắn cực đại 141 Nm, kết hợp hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước.

Nếu chỉ nhìn vào thông số, Xforce không phải mẫu xe mạnh nhất phân khúc. Tuy nhiên, động cơ hút khí tự nhiên lại mang đến ưu điểm về độ bền, khả năng vận hành ổn định và chi phí bảo dưỡng thấp, phù hợp với nhóm khách hàng gia đình hoặc sử dụng xe hằng ngày.

Hộp số CVT được tinh chỉnh để ưu tiên sự mượt mà khi tăng tốc trong đô thị. Khi di chuyển ở tốc độ thấp, xe cho cảm giác sang số liền mạch, hạn chế hiện tượng giật cục thường gặp trên một số mẫu SUV sử dụng hộp số ly hợp kép.

Một trong những điểm mạnh đáng chú ý của Mitsubishi Xforce là khoảng sáng gầm 222 mm – thuộc nhóm cao nhất phân khúc. Nhờ đó, xe có thể vượt qua các đoạn đường ngập nước, gờ giảm tốc hoặc đường gồ ghề một cách dễ dàng hơn, đồng thời mang lại vị trí quan sát tốt cho người lái.

Bên cạnh đó, Xforce còn được trang bị 4 chế độ lái gồm:

  • Normal (Tiêu chuẩn)
  • Wet (Đường ướt)
  • Gravel (Đường sỏi)
  • Mud (Bùn lầy)

Việc bổ sung các chế độ lái giúp hệ thống kiểm soát lực kéo và cân bằng điện tử hoạt động phù hợp với từng điều kiện mặt đường, tăng sự tự tin khi vận hành trong thời tiết mưa hoặc trên các cung đường có độ bám thấp.

Đánh giá vận hành

Mitsubishi Xforce không hướng đến cảm giác lái thể thao hay khả năng tăng tốc mạnh mẽ. Thay vào đó, mẫu SUV này tập trung vào sự ổn định, dễ điều khiển và khả năng thích nghi với nhiều điều kiện giao thông.

Đối với khách hàng chủ yếu sử dụng xe trong đô thị, thỉnh thoảng đi du lịch cùng gia đình hoặc cần một mẫu SUV gầm cao có chi phí sử dụng hợp lý, Xforce vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc B-SUV.

Phân khúc SUV hạng B tại Việt Nam đang là một trong những thị trường cạnh tranh nhất với sự góp mặt của nhiều mẫu xe như Toyota Yaris Cross, Hyundai Creta, Kia Seltos hay Honda HR-V. Mỗi mẫu xe đều có những lợi thế riêng về thiết kế, trang bị và khả năng vận hành.

Mitsubishi Xforce không phải mẫu xe mạnh nhất hay nhiều công nghệ nhất phân khúc, nhưng lại tạo lợi thế nhờ khoảng sáng gầm lớn, không gian nội thất rộng và khả năng vận hành phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam.

Quan trọng hơn, Xforce hướng đến sự cân bằng giữa chi phí sở hữu, độ bền và trải nghiệm sử dụng lâu dài thay vì chạy đua về thông số kỹ thuật.

Mitsubishi Xforce và Toyota Yaris Cross

Toyota Yaris Cross là đối thủ trực tiếp của Xforce khi đều hướng đến nhóm khách hàng gia đình cần một mẫu SUV đô thị tiết kiệm và dễ sử dụng.

Lợi thế lớn nhất của Yaris Cross nằm ở việc có thêm phiên bản Hybrid giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn khi di chuyển trong đô thị. Thương hiệu Toyota cùng giá trị bán lại cao cũng là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm.

Trong khi đó, Mitsubishi Xforce ghi điểm nhờ khoảng sáng gầm lên tới 222 mm, cao hơn đáng kể so với Yaris Cross, giúp xe tự tin hơn khi đi đường ngập hoặc địa hình xấu. Không gian hàng ghế sau rộng rãi cùng hệ thống điều hòa tối ưu cũng mang lại trải nghiệm thoải mái cho cả gia đình.

Nên chọn nếu:

  • Mitsubishi Xforce: Ưu tiên khoảng sáng gầm cao, nội thất rộng và khả năng vận hành linh hoạt.
  • Toyota Yaris Cross: Muốn tiết kiệm nhiên liệu hoặc ưu tiên giá trị bán lại.

Tham khảo chi tiết: Toyota Yaris Cross 2026

Mitsubishi Xforce và Hyundai Creta

Hyundai Creta sở hữu thiết kế trẻ trung cùng danh sách trang bị phong phú ngay từ các phiên bản tiêu chuẩn.

Ngược lại, Mitsubishi Xforce lại tạo khác biệt nhờ khả năng vận hành ổn định, khoảng sáng gầm cao và hệ thống treo được tinh chỉnh để phù hợp với điều kiện đường sá tại Việt Nam.

Nếu Creta phù hợp với những người yêu thích nhiều tiện nghi và phong cách hiện đại thì Xforce lại hấp dẫn nhóm khách hàng coi trọng độ bền, sự thực dụng và cảm giác lái dễ làm quen.

Tham khảo chi tiết: Hyundai Creta 2026

Mitsubishi Xforce và Kia Seltos

Kia Seltos nổi bật với nhiều phiên bản và lựa chọn động cơ, đặc biệt là động cơ tăng áp trên một số biến thể cao cấp.

Trong khi đó, Mitsubishi Xforce tiếp tục sử dụng động cơ hút khí tự nhiên 1.5L. Mặc dù không mạnh bằng động cơ tăng áp, nhưng ưu điểm của cấu hình này là khả năng vận hành ổn định, chi phí bảo dưỡng thấp và phù hợp với người dùng ưu tiên sự bền bỉ lâu dài.

Đối với khách hàng chủ yếu di chuyển trong đô thị, sự khác biệt về sức mạnh động cơ không quá lớn so với những lợi ích về độ ổn định và chi phí sử dụng.

Tham khảo chi tiết: Kia Seltos 2026

Nếu đang tìm kiếm một mẫu SUV hạng B có thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và khả năng vận hành phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam, Mitsubishi Xforce là lựa chọn đáng cân nhắc.

Điểm mạnh của mẫu xe này không nằm ở công suất động cơ hay danh sách trang bị vượt trội nhất phân khúc, mà ở sự cân bằng giữa thiết kế, tính thực dụng, chi phí sử dụng và độ bền vốn là thế mạnh của các mẫu xe Mitsubishi.

Đối với khách hàng gia đình hoặc người thường xuyên di chuyển trong đô thị, Xforce đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hằng ngày nhờ khoảng sáng gầm lớn, nội thất rộng và nhiều tiện nghi được nâng cấp trên phiên bản 2026.

Ngược lại, nếu ưu tiên khả năng tăng tốc mạnh, động cơ tăng áp hoặc mong muốn trải nghiệm công nghệ hybrid, người dùng có thể cân nhắc thêm các đối thủ khác trong cùng phân khúc.

Mitsubishi Xforce 2026 không mang đến cuộc "lột xác" về thiết kế hay động cơ, nhưng những nâng cấp về trang bị đã giúp mẫu SUV này trở nên hấp dẫn hơn trong phân khúc B-SUV. Việc bổ sung nhiều tiện nghi và công nghệ trên các phiên bản giúp gia tăng giá trị sử dụng, đồng thời giữ được những ưu điểm vốn có như khoảng sáng gầm lớn, không gian rộng và khả năng vận hành bền bỉ.

Không phải lựa chọn dành cho người tìm kiếm cảm giác lái thể thao, nhưng xét trên sự cân bằng giữa giá bán, trang bị, chi phí sử dụng và độ tin cậy, Mitsubishi Xforce vẫn là một trong những mẫu SUV hạng B đáng cân nhắc tại thị trường Việt Nam.

Đánh giá của Giaxehoi.vn: 8,7/10

Phù hợp với:

  • Gia đình 4–5 thành viên.
  • Người mua ô tô lần đầu.
  • Khách hàng thường xuyên di chuyển trong đô thị và thỉnh thoảng đi du lịch.
  • Người ưu tiên sự bền bỉ và chi phí sử dụng hợp lý.

Chưa thực sự phù hợp với:

  • Người muốn động cơ mạnh hoặc khả năng tăng tốc nhanh.
  • Khách hàng ưu tiên công nghệ hybrid hoặc hệ dẫn động AWD.
  • Người cần nhiều trang bị cao cấp ngay từ phiên bản tiêu chuẩn.

Ưu điểm

  • ✔ Thiết kế SUV hiện đại, trẻ trung và dễ nhận diện.

  • ✔ Khoảng sáng gầm 222 mm thuộc nhóm cao nhất phân khúc.

  • ✔ Nội thất rộng rãi, đặc biệt ở hàng ghế sau.

  • ✔ Màn hình giải trí 12,3 inch hiện đại.

  • ✔ Được bổ sung nhiều trang bị trên các phiên bản.

  • ✔ Hệ thống điều hòa hoạt động hiệu quả, có lọc không khí Nanoe X.

  • ✔ Gói an toàn ADAS trên phiên bản Ultimate.

  • ✔ Chi phí bảo dưỡng và vận hành hợp lý.

Nhược điểm

  • ✘ Động cơ 1.5L hút khí tự nhiên chưa mang lại khả năng tăng tốc nổi bật.

  • ✘ Chưa có phiên bản Hybrid như một số đối thủ.

  • ✘ Nội thất vẫn sử dụng khá nhiều vật liệu nhựa cứng.

  • ✘ Camera 360 độ và ADAS chỉ có trên phiên bản cao cấp.

Màu xe Mitsubishi XForce

Màu đen
Màu đỏ
Màu trắng
Màu vàng
Màu xám

    Những câu hỏi thường gặp về Mitsubishi XForce

    Mitsubishi Xforce 2026 được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản gồm GLX, Luxury và Ultimate.

    Xe sử dụng động cơ xăng 1.5L MIVEC, công suất 104 mã lực và mô-men xoắn cực đại 141 Nm, kết hợp hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước.

    Có. Gói hỗ trợ lái nâng cao ADAS được trang bị trên phiên bản Ultimate với các tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo va chạm phía trước và hỗ trợ phanh khẩn cấp.

     

    Có. Với khoảng sáng gầm 222 mm, không gian nội thất rộng và hệ thống treo được tinh chỉnh theo hướng êm ái, Xforce đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hằng ngày cũng như những chuyến đi gia đình.

    Mẫu SUV này phù hợp với gia đình trẻ, người lần đầu mua ô tô hoặc khách hàng cần một chiếc SUV gầm cao có chi phí sử dụng hợp lý và khả năng vận hành ổn định.

    Đối thủ cạnh tranh

    Tin xe Mitsubishi XForce

    Đánh giá xe Mitsubishi XForce 2025: xe gầm cao đa dụng, giá bán hợp lý

    Mức giá rẻ, trang bị đủ dùng phù hợp với nhu cầu của nhiều người Việt Nam là những gì Mitsubishi Xforce 2025 đáp ứng được tương tự Xpander để trở thành chiếc xe “phá đảo" doanh số phân khúc B-SUV thời gian tới.

    Bạn đọc đánh giá

    5/5 (7 đánh giá)

    Đánh giá của bạn